xó xỉnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Góc nhỏ, chỗ khuất trong nhà hoặc nơi nào đó: "xó xỉnh" chỉ những nơi nhỏ hẹp, ít người để ý, thường là trong nhà hoặc một không gian nào đó.
- Nơi hẻo lánh, xa xôi: "xó xỉnh" cũng được dùng để nói về những nơi vắng vẻ, ít người lui tới, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lục soát mọi xó xỉnh trong nhà mà vẫn không tìm thấy chìa khóa. (Tìm kiếm khắp các góc nhỏ, chỗ khuất trong nhà nhưng không thấy chìa khóa.)
- Đừng để đồ ở mấy xó xỉnh như vậy, dễ mất lắm. (Không nên để đồ ở những nơi nhỏ hẹp, khuất tầm nhìn như thế, dễ bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xó xỉnh trong lòng": ẩn dụ chỉ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín, ít ai biết.
- Anh ấy giấu nỗi buồn trong xó xỉnh trong lòng. (Anh ấy che giấu nỗi buồn ở nơi sâu thẳm trong tâm hồn.)
"xó xỉnh của trí nhớ": những ký ức xa xưa, ít khi nhắc tới.
- Ký ức tuổi thơ nằm lẩn khuất trong xó xỉnh của trí nhớ. (Những kỷ niệm thời thơ ấu nằm ở nơi xa xăm trong trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Xó (danh từ): góc nhỏ, chỗ khuất — từ rút gọn của "xó xỉnh", thường dùng trong văn nói.
- Cất vào xó tủ. (Cất vào góc tủ.)
Xỉnh (danh từ): từ cổ, ít dùng riêng, thường kết hợp với "xó" để tạo thành "xó xỉnh".
Từ đồng nghĩa
- Góc khuất: nơi nhỏ hẹp, ít ánh sáng hoặc ít người chú ý.
- Hẻo lánh: nơi xa xôi, vắng vẻ, ít người qua lại.
- Ngóc ngách: chỗ nhỏ hẹp, ngoằn ngoèo, khó tìm.
Thành ngữ liên quan
- Lục tung mọi xó xỉnh: tìm kiếm kỹ lưỡng, khắp mọi nơi, kể cả những chỗ nhỏ nhất.
- Cảnh sát lục tung mọi xó xỉnh để tìm tang vật. (Cảnh sát tìm kiếm khắp mọi nơi, kể cả những chỗ nhỏ nhất, để tìm chứng cứ.)